Education program
- Tuesday - 15/07/2025 19:42
- Close page
POSTGRADUATE EDUCATION
The Department of Electronic Materials and Devices builds upon the legacy of ITIMS, which was among the pioneers in postgraduate education in Vietnam since the early 1990s. Graduates from the program are often accepted as PhD candidates by prestigious universities in developed countries. Particularly, all PhD graduates are required to have at least two publications in reputable international journals. It can be said that the postgraduate training program has consistently met international standards.
UNDERGRADUATE EDUCATION
The Microelectronics Engineering and Nanotechnology training program is designed in accordance with the international CDIO framework. Students are equipped with a broad and solid foundation of specialized knowledge to meet the demands of the semiconductor industry.
After graduation, students are well-prepared for careers involving:
After graduation, students are well-prepared for careers involving:
- Fabrication processes in microelectronics device production,
- Integrated circuit (IC) design and manufacturing,
- Embedded systems and embedded programming,
- Automation control systems, sensors, and the Internet of Things (IoT),
- Cleanroom technology,
- Thin-film and semiconductor technologies,
- Packaging and testing of electronic components.
During their studies, students are engaged in research groups and can undertake internships at the Department or at semiconductor-related factories and companies.

Training program framework:
| TT (No.) |
MÃ SỐ HP (Course ID) |
TÊN HỌC PHẦN (Course name) |
KHỐI LƯỢNG TÍN CHỈ (Credit) |
| Lý luận chính trị + Pháp luật đại cương (Laws and politics) |
13 | ||
| 1 | SSH1111 | Triết học Mác-Lênin (Marxism-Leninism Philosophy) | 3(2-1-0-6) |
| 2 | SSH1121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin Marxism-Leninism Political Economy) | 2(2-0-0-4) |
| 3 | SSH1151 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho-Chi-Minh’s Thought) | 2(2-0-0-4) |
| 4 | SSH1131 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (Scientific socialism) | 2(2-0-0-4) |
| 5 | SSH1141 | Lịch sử Đảng (Party History) | 2(2-0-0-4) |
| 6 | EM1170 | Pháp luật đại cương (Introduction to Law) | 2(2-0-0-4) |
| Giáo dục thể chất (Physical Education) | 5 | ||
| 7 | PE1014 | Lý luận thể dục thể thao (Theory in Sport) | 1(0-0-2-0) |
| 8 | Tự chọn trong danh mục (Elective courses) |
Tự chọn thể dục 1 (Elective course 1) | 1(0-0-2-0) |
| 9 | Tự chọn thể dục 2 (Elective course 2) | 1(0-0-2-0) | |
| 10 | Tự chọn thể dục 3 (Elective course 3) | 1(0-0-2-0) | |
| 11 | Tự chọn thể dục 4 (Elective course 4) | 1(0-0-2-0) | |
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh | |||
| 12 | MIL1210 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam | 0(3-0-0-6) |
| 13 | MIL1220 | Công tác quốc phòng an ninh | 0(2-0-0-4) |
| 14 | MIL1230 | Quân sự chung | 0(1-0-1-4) |
| MIL1240 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | 0(0-0-4-8) | |
| Khối kiến thức Toán và Khoa học cơ bản | 32 | ||
| 15 | MI1111 | Giải tích I (Calculus I) | 4(3-2-0-8) |
| 16 | MI1121 | Giải tích II (Calculus II) | 3(2-2-0-6) |
| 17 | MI1131 | Giải tích III (Calculus III) | 3(2-2-0-6) |
| 28 | MI1141 | Đại số (Algebra) | 4(3-2-0-8) |
| 19 | MI2021 | Xác suất thống kê (Probability and Statistics) | 2(2-0-0-4) |
| 20 | PH1110 | Vật lý đại cương I (Physics I) | 3(2-1-1-6) |
| 21 | PH1120 | Vật lý đại cương II (Physics II) | 3(2-1-1-6) |
| 22 | PH1130 | Vật lý đại cương III (Physics III) | 3(2-1-1-6) |
| 23 | IT1110 | Tin học đại cương (Introduction to Computer Science | 4(3-1-1-8) |
| 24 | CH1017 | Hoá học (Chemistry) | 3(2-1-1-6) |
| Cơ sở và cốt lõi ngành | 51 | ||
| 25 | MS1200 | Nhập môn Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ Nano (Introduction of Microelectronic Engineering and Nanotechnology) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-0-6) |
| 26 | MS2220 | Vật liệu điện tử (Electronic Materials) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-0-6) |
| 27 | MS2221 | Vật lý bán dẫn và linh kiện (Semiconductor Physics and Devices) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-0-6) |
| 28 | MS1220 | Vật liệu nano và công nghệ nano (Introduction of nanomaterials and nanotechnology) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-1-6) |
| 29 | MS2222 | Mạch vi điện tử (Microelectronic Circuits) Trọng số: 0.6 |
2(2-0-1-4) |
| 30 | MS3220 | Thiết kế lập trình cho kỹ thuật vi điện tử (Programming design for microelectronics engineering) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 31 | MS3210 | Linh kiện vi điện tử mạch tích hợp (Integrated Microelectronic Devices) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS2221 |
3(2-1-1-6) |
| 32 | MS2210 | Điện tử số và tương tự (Digital and Analog Electronics) Trọng số: 0.7 |
3(2-1-1-6) |
| 33 | MS3221 | IoT trong kỹ thuật vi điện tử (Introduction to IoT for microelectronics) Trọng số: 0.6 |
2(2-1-0-4) |
| 34 | MS3211 | Công nghệ chế tạo bán dẫn (Semiconductor Manufacturing Technology) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS2221 |
3(3-0-1-6) |
| 35 | MS2223 | Trường điện từ trong vi điện tử (EM field for microelectronics) Trọng số: 0.6 |
3(3-0-0-6) |
| 36 | MS3222 | Công nghệ nano trong kỹ thuật vi điện tử (Nanotechnology for Microelectronics) Trọng số: 0.6 Học phần học trước: MS1220, MS2221 |
2(2-0-0-4) |
| 37 | MS3212 | Phân tích và thiết kế mạch tích hợp số-tương tự (Analysis and Design of Digital-Analog Integrated Circuits) Trọng số: 0.6 Học phần học trước: MS2210, MS2222 |
3(3-0-1-6) |
| 38 | MS3223 | Công nghệ phòng sạch (Clean Room Technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) |
| 39 | MS3224 | Quy hoạch thực nghiệm trong kỹ thuật (Statistics and Design of Experiments) Trọng số: 0.6 |
2(2-1-0-4) |
| 40 | MS3225 | Cơ sở đóng gói linh kiện vi điện tử (Fundametal of Microelectronic packaging) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 41 | MS3213 | Công nghệ mạch tích hợp mật độ cao (Technology for very large-scale integration) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS2221 |
2(2-0-0-4) |
| 42 | MS4218 | Công nghệ màng mỏng (Thin Films Technology Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS3223 |
2(2-0-1-4) |
| 43 | MS3214 | Đồ án I (Project I) Trọng số: 0.6 |
3(0-0-6-6) |
| 44 | MS3226 | Đồ án II (Project II) Trọng số: 0.6 |
3(0-0-6-6) |
| Kiến thức bổ trợ (soft skill) | 9 | ||
| 45 | EM1010 | Quản trị học đại cương (Introduction to Management) | 2(2-1-0-4) |
| 46 | EM1180 | Văn hóa kinh doanh và tinh thần khởi nghiệp (Business Culture and Entrepreneurship) | 2(2-1-0-4) |
| 47 | ED3280 | Tâm lý học ứng dụng (Applied Psychology) |
2(1-2-0-4) |
| 48 | ED3220 | Kỹ năng mềm (Soft Skills) | 2(1-2-0-4) |
| 49 | ET3262 | Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật (Technology and Technical Design Thinking) | 2(1-2-0-4) |
| 50 | ME3123 | Thiết kế mỹ thuật công nghiệp (Industrial Design) |
2(1-2-0-4) |
| 51 | ME3124 | Thiết kế quảng bá sản phẩm (Product Promotion Design) |
2(1-2-0-4) |
| 52 | CH2021 | Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp (Innovation and Entrepreneurship) |
2(2-1-0-4) |
| 53 | MS3227 | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) |
| Tự chọn theo định hướng ứng dụng (chọn theo mô đun) (Elective Module) | |||
| Mô đun 1: Kỹ thuật vi điện tử (Microelectronic Engineering) | 20 | ||
| 54 | MS4210 | Linh kiện MEMS (MEMS devices) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS3223 |
2(2-0-1-4) |
| 55 | MS4211 | Điều khiển và Ghép nối thiết bị ngoại vi (Programing and Interfacing for external equipment) Trọng số: 0.7 |
3(2-1-1-6) |
| 56 | MS4212 | Mô phỏng và tính toán trong linh kiện vi điện tử (Simulation of microelectronic devices) Trọng số: 0.6 |
2(2-0-1-4) |
| 57 | MS4213 | Cảm biến và Thiết bị đo lường (Sensors and Instrumentations) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 58 | MS4214 | Sản xuất linh kiện bán dẫn và kiểm soát quy trình (Semiconductor manufacturing and process control) Trọng số: 0.6 Học phần học trước: MS3225, MS3223 |
2(2-0-0-4) |
| 59 | MS4215 | Quang điện tử bán dẫn (Semiconductor Optoelectronics) Trọng số: 0.6 Học phần học trước: MS2220, MS2221 |
2(2-0-1-4) |
| 60 | MS4216 | Công nghệ hiển thị hình ảnh (Display technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 61 | MS4217 | Thiết bị logic khả trình (Programme Logic Devices - PLD) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS3220 |
2(2-0-1-4) |
| 62 | MS4222 | Mô phỏng cơ nhiệt cho linh kiện vi điện tử (Thermo-Mechanical Issues in Semiconductor Packaging) Trọng số: 0.7 |
3(2-1-1-6) |
| Mô đun 2: Công nghệ nano (Nanotechnology) | 20 | ||
| 63 | MS4211 | Điều khiển và Ghép nối thiết bị ngoại vi (Programing and Interfacing for external equipment) Trọng số: 0.7 |
3(2-1-1-6) |
| 64 | MS4213 | Cảm biến và Thiết bị đo lường (Sensors and Instrumentations) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 65 | MS4216 | Công nghệ hiển thị hình ảnh (Display technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 66 | MS4219 | Công nghệ nano trong chuyển đổi năng lượng (Nanotechnology for energy conversion) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| 67 | MS4220 | Công nghệ tích trữ năng lượng (Energy Storage Technologies) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) |
| 68 | MS4221 | Linh kiện nano từ và spintronic (Nanomagnetic and spintronic devices) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS2220 |
2(2-0-1-4) |
| 69 | MS4215 | Quang điện tử bán dẫn (Semiconductor Optoelectronics) Trọng số: 0.7 Học phần học trước: MS2220, MS2221 |
2(2-0-1-4) |
| 70 | MS4222 | Mô phỏng cơ nhiệt cho linh kiện vi điện tử (Thermo-Mechanical Issues in Semiconductor Packaging) Trọng số: 0.7 |
3(2-1-1-6) |
| 71 | MS4223 | Phân tích đặc trưng vật liệu nano (Characterization Techniques for Nanomaterials) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) |
| Đồ án thiết kế, thực tập tốt nghiệp và đồ án tốt nghiệp Cử nhân | 8 | ||
| 72 | MS4290 | Thực tập kỹ thuật (Engineering practices) Trọng số: 0.6 Học phần học trước: MS3214, MS3226 |
2(0-0-6-12) |
| 73 | MS4291 | Đồ án tốt nghiệp (bachelor’s thesis) Trọng số: 0.5 Học phần học trước: MS3214, MS3226 |
6(0-0-12-18) |
| 74 | MS4292 | Đồ án nghiên cứu (Research-based Bachelor Thesis) Chỉ dành cho SV học tích hợp Cử nhân – Thạc sĩ. Trọng số: 0.5 |
8(0-0-16-24) |
| Tổng cộng chương trình cử nhân (Total) | 133 | ||