| Tên chương trình: Name of program: |
Kỹ thuật in và truyền thông Printing and Media Engineering |
| Trình độ đào tạo: Education level: |
Cử nhân-Thạc sĩ Bachelor-Master |
| Ngành đào tạo: Major: |
Kỹ thuật in Printing Engineering |
| Mã ngành: Program codes: |
7520137 (Cử nhân) - 8520137 (Thạc sĩ) 7520137 (Bachelor) – 8520137 (Master) |
| Thời gian đào tạo: Duration: |
5,5 năm 5,5 years |
| Bằng tốt nghiệp: Degrees: |
Cử nhân Kỹ thuật in & Thạc sĩ khoa học Kỹ thuật in Bachelor in Printing Engineering & Master of Science in Printing Engineering |
| Khối lượng kiến thức toàn khóa: Credits in total: |
180 tín chỉ 180 credits |
| TT (No.) |
MÃ SỐ (Course ID) |
TÊN HỌC PHẦN (Course Name) |
KHỐI LƯỢNG (Tín chỉ) (Credit) |
|
| I. BẬC CỬ NHÂN | ||||
| A. Giáo dục đại cương (General Education) |
51 | |||
| A1. Lý luận chính trị + Pháp luật đại cương (Laws and politics) |
13 | |||
| 1 | SSH1110 | Những NLCB của CN Mác-Lênin I (Fundamental Principles of Marxism-Leninism I) |
2(2-1-0-4) | |
| 2 | SSH1120 | Những NLCB của CN Mác-Lênin II (Fundamental Principles of Marxism-Leninism II) |
3(2-1-0-6) | |
| 3 | SSH1050 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho-Chi-Minh’s Thought) |
2(2-0-0-4) | |
| 4 | SSH1130 | Đường lối CM của Đảng CSVN (Revolution Policy of Vietnamese Communist Party) |
3(2-1-0-6) | |
| 5 | EM1170 | Pháp luật đại cương (General Law) |
2(2-0-0-4) | |
| Giáo dục thể chất (Physical Education) | 5 | |||
| 6 | PE1014 | Lý luận thể dục thể thao (Theory in Sport) |
1(0-0-2-0) | |
| 7 | PE1024 | Bơi lội (Swimming) |
1(0-0-2-0) | |
| 8 | Tự chọn trong danh mục (Elective courses) |
Tự chọn thể dục 1 (Elective course 1) |
1(0-0-2-0) | |
| 9 | Tự chọn thể dục 2 (Elective course 2) |
1(0-0-2-0) | ||
| 10 | Tự chọn thể dục 3 (Elective course 3) |
1(0-0-2-0) | ||
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh (165 tiết) (Military Education) |
||||
| 11 | MIL1110 | Đường lối quân sự của Đảng (Vietnam Communist Party’s Direction on the National Defense) |
0(3-0-0-6) | |
| 12 | MIL1120 | Công tác quốc phòng, an ninh (Introduction to the National Defense) |
0(3-0-0-6) | |
| 13 | MIL1130 | QS chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) (General Military Education) |
0(3-2-0-8) | |
| Tiếng Anh (English) | 8 | |||
| 14 | FL1100 | Tiếng Anh I (English I) | 4(0-8-0-8) | |
| 15 | FL1101 | Tiếng Anh II (English II) | 4(0-8-0-8) | |
| A2. Khối kiến thức Toán và Khoa học cơ bản (Mathematics and basic sciences) |
33 | |||
| 16 | MI1112 | Giải tích I (Calculus I) | 3(2-2-0-6) | |
| 17 | MI1122 | Giải tích II (Calculus II) | 3(2-2-0-6) | |
| 18 | MI1132 | Giải tích III (Calculus III) | 3(2-2-0-6) | |
| 19 | MI1142 | Đại số (Algebra) | 3(2-2-0-6) | |
| 20 | MI2021 | Xác suất thống kê (Probability, Statistics) |
2(2-0-0-4) | |
| 21 | PH1110 | Vật lý đại cương I (Physics I) | 3(2-1-1-6) | |
| 22 | PH1120 | Vật lý đại cương II (Physics II) | 3(2-1-1-6) | |
| 23 | IT1140 | Tin học đại cương (Introduction to Computer Science) |
4(3-1-1-8) | |
| 24 | PH1131 | Vật lý đại cương III (Physics III) | 2(2-0-1-4) | |
| 25 | CH1017 | Hóa học (Fundamentals of chemistry) | 3(2-1-1-6) | |
| 26 | CH3008 | Hóa lý (Physical Chemistry) | 2(2-1-0-4) | |
| 27 | CH3007 | Thí nghiệm Hóa lý | 1(0-0-2-2) | |
| 28 | EE2016 | Kỹ thuật điện - điện tử | 3(3-1-0-6) | |
| B. Giáo dục chuyên nghiệp (Professional Education) |
||||
| B1. Cơ sở và cốt lõi ngành (Basic and Core of Engineering) | 30 | |||
| 29 | MS1400 | Nhập môn Kỹ thuật in và truyền thông (Introduction to Print and media engineering) |
3(3-1-0-6) | |
| 30 | IT3087 | Máy tính và mạng máy tính (Computer and Computer Networks) |
3(2-1-1-6) | |
| 31 | MS1401 |
Ảnh kỹ thuật số (Image processing) |
2(2-1-0-4) | |
| 32 | MS1402 |
Lý thuyết phục chế màu (Theory of Color reproduction) |
3(3-1-0-6) | |
| 33 | MS2401 | Thí nghiệm màu (Color reproduction Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 34 | MS2402 |
Vật liệu ngành in (Materials in Printing Process) |
3(3-1-0-6) | |
| 35 | MS2403 | Thí nghiệm Vật liệu | 1(0-0-2-2) | |
| 36 | MS2404 |
Hóa học trong công nghệ in (Chemistry in Graphic arts) |
2(2-1-0-4) | |
| 37 | MS2405 |
Thiết kế xuất bản phẩm (Publication Design) |
2(1-2-0-4) | |
| 38 | MS3401 |
Thiết kế bao bì (Package Design) |
2(1-2-0-4) | |
| 39 | MS2406 |
Thực tập nhập môn Kỹ thuật in (Introductory internship in Print and media engineering) |
1(0-0-2-2) | |
| 40 | MS2407 | Đồ án nhập môn Kỹ thuật in (Introductory project: workflow design for print media) |
2(0-0-4-4) | |
| 41 | MS3402 |
Kỹ thuật chế bản điện tử (Digital Imaging) |
2(2-1-0-6) | |
| 42 | MS3403 |
Thí nghiệm chế bản điện tử (Digital Imaging Lab.) |
1(0-0-2-2) | |
| 43 | MS4401 | Quản lý màu (Colour management) |
2(2-1-0-4) | |
| B2. Kiến thức bổ trợ (chọn 9/11 TC) (Soft skills) | 9 | |||
| 44 | MSE2024 | Technical Writing and Presentation | 3(3-1-0-6) | |
| 45 | EM1010 | Quản trị học đại cương | 2(2-1-0-4) | |
| 46 | TEX3123 | Thiết kế mỹ thuật công nghiệp | 2(2-1-0-4) | |
| 47 | EM1180 | Văn hóa kinh doanh và tinh thần khởi nghiệp | 2(2-1-0-6) | |
| 48 | ED3280 | Tâm lý học ứng dụng (Applied psychology) | 2(1-2-0-4) | |
| B3. Tự chọn theo định hướng ứng dụng (chọn theo mô đun) (Elective Module) | ||||
| B3.1. Mô đun: Kỹ thuật in (Module: Printing Engineering) |
33 | |||
| 49 | ME2040 | Cơ học kỹ thuật (Engineering Mechanics) |
3(3-1-0-6) | |
| 50 | ME3060 | Nguyên lý máy (Theory of Machinery) |
3(3-1-0-6) | |
| 51 | MS3404 |
Kỹ thuật chế khuôn in (Plate making) |
2(2-1-0-4) | |
| 52 | MS3405 |
Thí nghiệm chế khuôn (Plate making Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 53 | MS3406 |
Kỹ thuật in offset (Offset Printing) |
3(3-1-0-6) | |
| 54 | MS3407 |
Thí nghiệm in offset (Offset Printing Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 55 | MS4402 |
Kỹ thuật in số (Digital Printing) |
2(2-1-0-4) | |
| 56 | MS4403 | Thí nghiệm in số (Digital Printing Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 57 | MS3408 | Kỹ thuật gia công đóng sách (Book Binding and finsishing) |
2(2-1-0-4) | |
| 58 | MS4404 | Kỹ thuật gia công bao bì (Package finishing) |
2(2-1-0-4) | |
| 59 | MS4405 | Thí nghiệm gia công (Finishing Lab) |
1(0-0-2-4) | |
| 60 | MS4406 |
Đồ án tổ chức sản xuất sản phẩm in (Project: Print production management) |
3(0-6-0-6) | |
| 61 | MS3409 |
Tổ chức và quản lý sản xuất in (Print production management) |
2(2-1-0-4) | |
| 62 | MS3410 |
Thiết bị và dụng cụ đo trong in (Printing measurements & control instruments) |
2(2-1-0-4) | |
| 63 | MS4407 | An toàn lao động & môi trường ngành in (Labor Safety and Environment in Printing Industry) |
2(2-1-0-4) | |
| 64 | MS3411 | Kỹ thuật in flexo và in lõm (Flexo and Gravure Printing) |
3(3-1-0-6) | |
| B3.2. Mô đun: Đồ hoạ truyền thông (Module: Media Engineering) |
33 | |||
| 49 | MS2408 | Mỹ học đại cương (Aesthetics and philosophy of art) |
2(2-1-0-4) | |
| 50 | MS3412 | Kỹ thuật chụp ảnh (Photographic technology) |
2(2-1-0-4) | |
| 51 | MS3413 | Công nghệ in (Printing technology) |
3(3-1-0-6) | |
| 52 | MS3414 | Thí nghiệm Công nghệ in (Printing technology Lab) |
1(0-0-2-4) | |
| 53 | MS3415 | Kỹ thuật đồ họa 2D (2D graphics technique) |
3(2-2-0-6) | |
| 54 | MS3416 | Kỹ thuật đồ họa 3D (3D graphics technique) |
2(2-1-0-4) | |
| 55 | MS3417 | Thí nghiệm đồ họa (Graphic design Lab) |
1(0-0-2-4) | |
| 56 | MS3418 | Truyền thông đa phương tiện (Multimedia) |
2(2-1-0-4) | |
| 57 | MS3419 | Kỹ thuật xử lý ảnh (Image processing) |
2(2-1-0-6) | |
| 58 | MS3420 | Thí nghiệm xử lý ảnh (Image processing Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 59 | MS4408 | Công nghệ web (Web technology) |
2(2-1-0-4) | |
| 60 | MS4409 | Thực hành thiết kế web (Web design Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 61 | MS4410 | Thực hành thiết kế SP in (Print design Lab) |
2(0-0-2-2) | |
| 62 | MS3421 | Xuất bản điện tử (Desktop publishing) |
2(2-1-0-4) | |
| 63 | MS4411 | Đồ án thiết kế sản phẩm truyền thông (Project: media product design) |
3(0-0-6-6) | |
| 64 | MS4412 | Quản lý truyền thông (Media management) |
2(2-1-0-4) | |
| 65 | MS4413 | Chuyên đề (Topic) |
2(2-1-0-4) | |
| B4.1. Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Cử nhân | 8 | |||
| 66 | MS4491 | Thực tập kỹ thuật (Technical Internship) |
2(0-0-4-4) | |
| 67 | MS4492 | Đồ án tốt nghiệp cử nhân (Bachelor Final project) |
6(0-0-12-12) | |
| B4.2. Học tích hợp Cử nhân - Thạc sĩ (Apply Intergrated program Bachelor - Master of science) |
8 | |||
| 68 | MS4493 | Đồ án nghiên cứu cử nhân (Kỹ thuật in) (Bachelor research-based thesis) |
8(0-0-16-32) | |
| II. BẬC THẠC SĨ | ||||
| C. Kiến thức chung (General Education) | ||||
| 69 | SS6013 | Triết học (Philosophy) |
3(3-1-0-6) | |
| D. Kiến thức ngành rộng | 12 | |||
| 70 | DX6000 | Đồ án đề xuất (Research Thesis) |
6(0-0-12-12) | |
| 71 | MS3402 | Kỹ thuật chế bản điện tử (Digital Imaging) |
2(2-1-0-4) | |
| Mô đun: Kỹ thuật in (Module: Printing Engineering) |
||||
| 72 | MS4402 | Kỹ thuật in số (Digital Printing) |
2(2-1-0-4) | |
| 73 | MS3409 | Tổ chức và quản lý sản xuất in (Print production management) |
2(2-1-0-4) | |
| Mô đun: Đồ hoạ truyền thông (Module: Media Engineering) |
||||
| 71 | MS2408 | Mỹ học đại cương (Aesthetics and philosophy of art) |
2(2-1-0-4) | |
| 72 | MS3419 | Kỹ thuật xử lý ảnh (Image processing) |
2(2-1-0-4) | |
| E. Kiến thức ngành nâng cao | 16 | |||
| 74 | MS4421 |
Kỹ thuật chế bản điện tử nâng cao (Advance Digital imaging) |
2(2-1-0-4) | |
| 75 | CH6345 | Phương pháp nghiên cứu và phân tích vật liệu (Research method and material analyzing method) |
2(2-1-0-4) | |
| 76 | MS6401 | Hóa học bề mặt trong công nghệ in (Surface chemistry in printing) |
2(2-1-0-4) | |
| 77 | CH6265 | Hóa học các hợp chất màu (Chemistry in colorants) |
2(2-1-0-4) | |
| 78 | MS6402 | Kỹ thuật phân tích thống kê (Statistical analyzing technique) |
2(2-1-0-4) | |
| 79 | MS6410 | Semina 1: Tổng quan lĩnh vực nghiên cứu (Literature review of Master thesis) |
3(1-3-0-6) | |
| 80 | MS6411 | Semina 2: Các kết quả nghiên cứu ban đầu (Report of research results) |
3(1-3-0-6) | |
| F. Mô đun định hướng nghiên cứu | 14/18 | |||
| 81 | MS5417 | Tự động hóa trong máy in (Automation in Printing machine) |
2(2-1-0-4) | |
| 82 | MS5405 | Kỹ thuật in trên vật liệu đặc biệt (Special printing Technique) |
2(2-1-0-4) | |
| 83 | MS5402 | Kỹ thuật in offset nâng cao (Advanced offset printing) |
2(2-1-0-4) | |
| 84 | MS5403 | TN tối ưu hóa quá trình in offset (Optimization of printing process Lab) |
1(0-0-2-2) | |
| 85 | MS4422 | Kiểm soát chất lượng sản phẩm in (Printing quality control) |
2(2-1-0-4) | |
| 86 | MS5409 | Vật liệu bao bì (Packaging material) |
2(2-1-0-4) | |
| 87 | MS4425 |
Kỹ thuật pha màu (Color matching) |
2(2-1-0-4) | |
| 88 | MS4424 |
Thiết kế dây chuyền sản xuất trong nhà máy in (Printing plant layout and facility design) |
3(3-1-0-6) | |
| 89 | MS5412 |
Vật liệu in bảo mật (Secure printing materials) |
2(2-1-0-4) | |
| G. Luận văn thạc sĩ KH (Master of Science Thesis) |
||||
| 90 | LV6001 | Luận văn thạc sĩ (Master Thesis) |
15(0-0-30-30) | |
| TT (No.) |
MÃ SỐ (Course ID) |
TÊN HỌC PHẦN (Course Name) |
KHỐI LƯỢNG (Tín chỉ) (Credit) |
||||
| I. BẬC CỬ NHÂN | |||||||
| A. Giáo dục đại cương (General Education) |
51 | ||||||
| A1. Lý luận chính trị + Pháp luật đại cương (Laws and politics) |
13 | ||||||
| 1 | SSH1110 | Những NLCB của CN Mác-Lênin I (Fundamental Principles of Marxism-Leninism I) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 2 | SSH1120 | Những NLCB của CN Mác-Lênin II (Fundamental Principles of Marxism-Leninism II) |
3(2-1-0-6) | ||||
| 3 | SSH1050 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho-Chi-Minh’s Thought) |
2(2-0-0-4) | ||||
| 4 | SSH1130 | Đường lối CM của Đảng CSVN (Revolution Policy of Vietnamese Communist Party) |
3(2-1-0-6) | ||||
| 5 | EM1170 | Pháp luật đại cương (General Law) |
2(2-0-0-4) | ||||
| Giáo dục thể chất (Physical Education) | 5 | ||||||
| 6 | PE1014 | Lý luận thể dục thể thao (Theory in Sport) |
1(0-0-2-0) | ||||
| 7 | PE1024 | Bơi lội (Swimming) |
1(0-0-2-0) | ||||
| 8 | Tự chọn trong danh mục (Elective courses) |
Tự chọn thể dục 1 (Elective course 1) |
1(0-0-2-0) | ||||
| 9 | Tự chọn thể dục 2 (Elective course 2) |
1(0-0-2-0) | |||||
| 10 | Tự chọn thể dục 3 (Elective course 3) |
1(0-0-2-0) | |||||
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh (165 tiết) (Military Education) |
|||||||
| 11 | MIL1110 | Đường lối quân sự của Đảng (Vietnam Communist Party’s Direction on the National Defense) |
0(3-0-0-6) | ||||
| 12 | MIL1120 | Công tác quốc phòng, an ninh (Introduction to the National Defense) |
0(3-0-0-6) | ||||
| 13 | MIL1130 | QS chung và chiến thuật, kỹ thuật bắn súng tiểu liên AK (CKC) (General Military Education) |
0(3-2-0-8) | ||||
| Tiếng Anh (English) | 8 | ||||||
| 14 | FL1100 | Tiếng Anh I (English I) | 4(0-8-0-8) | ||||
| 15 | FL1101 | Tiếng Anh II (English II) | 4(0-8-0-8) | ||||
| A2. Khối kiến thức Toán và Khoa học cơ bản (Mathematics and basic sciences) |
33 | ||||||
| 16 | MI1112 | Giải tích I (Calculus I) | 3(2-2-0-6) | ||||
| 17 | MI1122 | Giải tích II (Calculus II) | 3(2-2-0-6) | ||||
| 18 | MI1132 | Giải tích III (Calculus III) | 3(2-2-0-6) | ||||
| 19 | MI1142 | Đại số (Algebra) | 3(2-2-0-6) | ||||
| 20 | MI2021 | Xác suất thống kê (Probability, Statistics) |
2(2-0-0-4) | ||||
| 21 | PH1110 | Vật lý đại cương I (Physics I) | 3(2-1-1-6) | ||||
| 22 | PH1120 | Vật lý đại cương II (Physics II) | 3(2-1-1-6) | ||||
| 23 | IT1140 | Tin học đại cương (Introduction to Computer Science) |
4(3-1-1-8) | ||||
| 24 | PH1131 | Vật lý đại cương III (Physics III) | 2(2-0-1-4) | ||||
| 25 | CH1017 | Hóa học (Fundamentals of chemistry) | 3(2-1-1-6) | ||||
| 26 | CH3008 | Hóa lý (Physical Chemistry) | 2(2-1-0-4) | ||||
| 27 | CH3007 | Thí nghiệm Hóa lý | 1(0-0-2-2) | ||||
| 28 | EE2016 | Kỹ thuật điện - điện tử | 3(3-1-0-6) | ||||
| B. Giáo dục chuyên nghiệp (Professional Education) |
|||||||
| B1. Cơ sở và cốt lõi ngành (Basic and Core of Engineering) | 30 | ||||||
| 29 | MS1400 | Nhập môn Kỹ thuật in và truyền thông (Introduction to Print and media engineering) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 30 | IT3087 | Máy tính và mạng máy tính (Computer and Computer Networks) |
3(2-1-1-6) | ||||
| 31 | MS1401 |
Ảnh kỹ thuật số (Image processing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 32 | MS1402 |
Lý thuyết phục chế màu (Theory of Color reproduction) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 33 | MS2401 | Thí nghiệm màu (Color reproduction Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 34 | MS2402 |
Vật liệu ngành in (Materials in Printing Process) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 35 | MS2403 | Thí nghiệm Vật liệu | 1(0-0-2-2) | ||||
| 36 | MS2404 |
Hóa học trong công nghệ in (Chemistry in Graphic arts) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 37 | MS2405 |
Thiết kế xuất bản phẩm (Publication Design) |
2(1-2-0-4) | ||||
| 38 | MS3401 |
Thiết kế bao bì (Package Design) |
2(1-2-0-4) | ||||
| 39 | MS2406 |
Thực tập nhập môn Kỹ thuật in (Introductory internship in Print and media engineering) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 40 | MS2407 | Đồ án nhập môn Kỹ thuật in (Introductory project: workflow design for print media) |
2(0-0-4-4) | ||||
| 41 | MS3402 |
Kỹ thuật chế bản điện tử (Digital Imaging) |
2(2-1-0-6) | ||||
| 42 | MS3403 |
Thí nghiệm chế bản điện tử (Digital Imaging Lab.) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 43 | MS4401 | Quản lý màu (Colour management) |
2(2-1-0-4) | ||||
| B2. Kiến thức bổ trợ (chọn 9/11 TC) (Soft skills) | 9 | ||||||
| 44 | MSE2024 | Technical Writing and Presentation | 3(3-1-0-6) | ||||
| 45 | EM1010 | Quản trị học đại cương | 2(2-1-0-4) | ||||
| 46 | TEX3123 | Thiết kế mỹ thuật công nghiệp | 2(2-1-0-4) | ||||
| 47 | EM1180 | Văn hóa kinh doanh và tinh thần khởi nghiệp | 2(2-1-0-6) | ||||
| 48 | ED3280 | Tâm lý học ứng dụng (Applied psychology) | 2(1-2-0-4) | ||||
| B3. Tự chọn theo định hướng ứng dụng (chọn theo mô đun) (Elective Module) | |||||||
| B3.1. Mô đun: Kỹ thuật in (Module: Printing Engineering) |
33 | ||||||
| 49 | ME2040 | Cơ học kỹ thuật (Engineering Mechanics) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 50 | ME3060 | Nguyên lý máy (Theory of Machinery) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 51 | MS3404 |
Kỹ thuật chế khuôn in (Plate making) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 52 | MS3405 |
Thí nghiệm chế khuôn (Plate making Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 53 | MS3406 |
Kỹ thuật in offset (Offset Printing) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 54 | MS3407 |
Thí nghiệm in offset (Offset Printing Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 55 | MS4402 |
Kỹ thuật in số (Digital Printing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 56 | MS4403 | Thí nghiệm in số (Digital Printing Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 57 | MS3408 | Kỹ thuật gia công đóng sách (Book Binding and finsishing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 58 | MS4404 | Kỹ thuật gia công bao bì (Package finishing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 59 | MS4405 | Thí nghiệm gia công (Finishing Lab) |
1(0-0-2-4) | ||||
| 60 | MS4406 |
Đồ án tổ chức sản xuất sản phẩm in (Project: Print production management) |
3(0-6-0-6) | ||||
| 61 | MS3409 |
Tổ chức và quản lý sản xuất in (Print production management) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 62 | MS3410 |
Thiết bị và dụng cụ đo trong in (Printing measurements & control instruments) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 63 | MS4407 | An toàn lao động & môi trường ngành in (Labor Safety and Environment in Printing Industry) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 64 | MS3411 | Kỹ thuật in flexo và in lõm (Flexo and Gravure Printing) |
3(3-1-0-6) | ||||
| B3.2. Mô đun: Đồ hoạ truyền thông (Module: Media Engineering) |
33 | ||||||
| 49 | MS2408 | Mỹ học đại cương (Aesthetics and philosophy of art) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 50 | MS3412 | Kỹ thuật chụp ảnh (Photographic technology) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 51 | MS3413 | Công nghệ in (Printing technology) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 52 | MS3414 | Thí nghiệm Công nghệ in (Printing technology Lab) |
1(0-0-2-4) | ||||
| 53 | MS3415 | Kỹ thuật đồ họa 2D (2D graphics technique) |
3(2-2-0-6) | ||||
| 54 | MS3416 | Kỹ thuật đồ họa 3D (3D graphics technique) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 55 | MS3417 | Thí nghiệm đồ họa (Graphic design Lab) |
1(0-0-2-4) | ||||
| 56 | MS3418 | Truyền thông đa phương tiện (Multimedia) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 57 | MS3419 | Kỹ thuật xử lý ảnh (Image processing) |
2(2-1-0-6) | ||||
| 58 | MS3420 | Thí nghiệm xử lý ảnh (Image processing Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 59 | MS4408 | Công nghệ web (Web technology) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 60 | MS4409 | Thực hành thiết kế web (Web design Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 61 | MS4410 | Thực hành thiết kế SP in (Print design Lab) |
2(0-0-2-2) | ||||
| 62 | MS3421 | Xuất bản điện tử (Desktop publishing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 63 | MS4411 | Đồ án thiết kế sản phẩm truyền thông (Project: media product design) |
3(0-0-6-6) | ||||
| 64 | MS4412 | Quản lý truyền thông (Media management) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 65 | MS4413 | Chuyên đề (Topic) |
2(2-1-0-4) | ||||
| B4.1. Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Cử nhân | 8 | ||||||
| 66 | MS4491 | Thực tập kỹ thuật (Technical Internship) |
2(0-0-4-4) | ||||
| 67 | MS4492 | Đồ án tốt nghiệp cử nhân (Bachelor Final project) |
6(0-0-12-12) | ||||
| II. BẬC KỸ SƯ | |||||||
| C. Kiến thức chuyên ngành cốt lõi | 20 | ||||||
| 68 | MS5401 | Kỹ thuật sản xuất mực in (Ink manufacturing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 69 | MS5402 | Kỹ thuật in offset nâng cao (Advanced offset printing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 70 | MS5403 | TN tối ưu hóa quá trình in offset (Optimization of printing process Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 71 | MS4421 | Kỹ thuật chế bản điện tử nâng cao (Advance Digital imaging) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 72 | MS5404 | Quản trị dự án trong ngành công nghiệp in (Project governance in printing industry) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 73 | MS4422 | Kiểm soát chất lượng sản phẩm in (Printing quality control) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | ||||
| 74 | MS4423 (Mã HP mới) |
TN kiểm soát chất lượng SP in (Printing quality control Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 75 | MS4424 | Thiết kế dây chuyền sản xuất trong nhà máy in (Printing plant layout and facility design) |
3(3-1-0-6) | ||||
| 76 | MS4425 | Kỹ thuật pha màu (Color matching) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 77 | MS4426 | TN pha màu (Color matching Lab) |
1(0-0-2-2) | ||||
| 78 | MS5405 | Kỹ thuật in trên vật liệu đặc biệt (Special printing Technique) |
2(2-1-0-4) | ||||
| D. Tự chọn kỹ sư | 13 | ||||||
| D1. Mô đun 1: Kỹ thuật in xuất bản phẩm | 7 | ||||||
| 79 | MS5406 | Đồ án Thiết kế dây chuyền sản xuất (Project: Printing plant layout and facility design) |
3(0-6-0-6) | ||||
| 80 | MS5407 | Máy in offset và bảo dưỡng (Printing machinery maintenance and service) |
3(3-0-1-6) | ||||
| 81 | MS5408 | Chuyên đề 1 (Topic 1) |
1(2-0-0-2) | ||||
| D2. Mô đun 2: Kỹ thuật bao bì | 7 | ||||||
| 79 | MS5409 | Vật liệu bao bì (Packaging material) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 80 | MS5410 | Đồ án Thiết kế SP và dây chuyền SX bao bì (Project: Package design and production) |
3(0-6-0-6) | ||||
| 81 | MS5411 | Kiểm soát chất lượng bao bì (Package quality) |
2(2-1-0-4) | ||||
| D3. Tự chọn chung: sinh viên chọn đủ 6 tín chỉ trong danh mục các học phần sau |
6/14 TC | ||||||
| 82 | MS5412 | Vật liệu in bảo mật (Secure printing materials) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 83 | MS5413 | Các quy định về bao bì (Packaging Laws & Regulations) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 84 | MS5414 | Kỹ thuật in 3D (3D printing) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 85 | MS5415 | Bao bì thực phẩm - y tế (Food & Pharmaceutical Packaging) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 86 | MS5416 | Chuyên đề 2 (Topic 2) |
1(2-0-0-2) | ||||
| 87 | MS5417 | Tự động hóa trong máy in (Automation in Printing machine) |
2(2-1-0-4) | ||||
| 88 | MS5418 | TN kiểm soát chất lượng bao bì (Package testing Lab) | 1(0-0-2-2) | ||||
| 89 | MS5419 | Tính bền vững và môi trường trong CN bao bì (Sustainable Packaging) |
2(2-1-0-4) | ||||
| E. Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư | 15 | ||||||
| 90 | MS5491 | Thực tập kỹ sư (Engineer internship) |
6(0-0-12-12) | ||||
| 91 | MS5492 |
Đồ án tốt nghiệp kỹ sư (Engineer Thesis) |
9(0-0-18-18) | ||||
| Tổng cộng (Total) | 180 tín chỉ (180 credits) | ||||||
| Tên chương trình: Name of program: |
Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit Polymer and Composite Materials Technology |
| Trình độ đào tạo: Education level: |
Cử nhân - Kỹ sư Bachelor - Engineer |
| Ngành đào tạo: Major: |
Công nghệ vật liệu Materials Technology |
| Mã ngành: Program codes: |
7510402 7510402 |
| Thời gian đào tạo: Duration: |
5,5 năm (Cử nhân 4 năm và Kỹ sư 1,5 năm) 5.5 years (Bachelor 4 years and Engineer 1.5 years) |
| Bằng tốt nghiệp: Degrees: |
Cử nhân Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit Bachelor in Polymer and Composite Materials Technology Kỹ sư Công nghệ Vật liệu Polyme và Compozit Engineer in Polymer and Composite Materials Technology |
| Khối lượng kiến thức Cử nhân: Credits in bachelor: Khối lượng kiến thức kỹ sư: Credits in Engineer: |
134 tín chỉ 134 credits 182 tín chỉ 182 credits |
| TT | MÃ SỐ HP | TÊN HỌC PHẦN | KHỐI LƯỢNG (TC) |
|
| BẬC CỬ NHÂN (Bachelor) | 134 | |||
| A. Kiến thức đại cương (Professional component) | 45 | |||
| Lý luận chính trị + Pháp luật đại cương (Laws and politics) | 13 | |||
| 1 | SSH1111 | Triết học Mác-Lênin (Marxism-Leninism Philosophy) | 3(2-1-0-6) | |
| 2 | SSH1121 | Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Marxism-Leninism Political Economy) | 2(2-0-0-4) | |
| 3 | SSH1151 | Tư tưởng Hồ Chí Minh (Ho-Chi-Minh’s Thought) | 2(2-0-0-4) | |
| 4 | SSH1131 | Chủ nghĩa xã hội khoa học (Scientific socialism) | 2(2-0-0-4) | |
| 5 | SSH1141 | Lịch sử Đảng (Party History) | 2(2-0-0-4) | |
| 6 | EM1170 | Pháp luật đại cương (Introduction to Law) | 2(2-0-0-4) | |
| Giáo dục thể chất (5TC) (physical Education) | ||||
| 7 | PE1014 | Lý luận thể dục thể thao (Theory in Sport) | 1(0-0-2-0) | |
| 8 | Tự chọn theo danh mục | Tự chọn thể dục 1 (Elective course 1) | 1(0-0-2-0) | |
| 9 | Tự chọn thể dục 2 (Elective course 2) | 1(0-0-2-0) | ||
| 10 | Tự chọn thể dục 3 (Elective course 3) | 1(0-0-2-0) | ||
| 11 | Tự chọn thể dục 4 (Elective course 4) | 1(0-0-2-0) | ||
| Giáo dục Quốc phòng - An ninh (165 tiết) (Military Education) | ||||
| 12 | MIL1210 | Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam | 0(3-0-0-6) | |
| 13 | MIL1220 | Công tác quốc phòng an ninh | 0(2-0-0-4) | |
| 14 | MIL1230 | Quân sự chung | 0(1-0-1-4) | |
| 15 | MIL1240 | Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật | 0(0-0-4-8) | |
| Khối kiến thức Toán và Khoa học cơ bản (Mathematics and basic sciences) | 32 | |||
| 16 | MI1112 | Giải tích I (Calculus I) | 3(2-2-0-6) | |
| 17 | MI1122 | Giải tích II (Calculus II) | 3(2-2-0-6) | |
| 18 | MI1132 | Giải tích III (Calculus III) | 3(2-2-0-6) | |
| 19 | MI1142 | Đại số (Algebra) | 3(2-2-0-6) | |
| 20 | MI2021 | Xác suất thống kê (Statistical probaility) | 2(2-0-0-4) | |
| 21 | PH1111 | Vật lý đại cương I (Physics I) | 2(2-0-1-4) | |
| 22 | PH1121 | Vật lý đại cương II (Physics II) | 2(2-0-1-4) | |
| 23 | IT1140 | Tin học đại cương (IT) | 4(3-1-1-8) | |
| 24 | PH1131 | Vật lý đại cương III (Physics III) | 2(2-0-1-4) | |
| 25 | CH1017 | Hóa học (Chemistry) | 3(2-1-1-6) | |
| 26 | EE2090 | Kỹ thuật điện và điều khiển quá trình (Electrical Engineering and Process Control) | 2(2-1-0-4) | |
| 27 | ME2011 | Đồ họa kỹ thuật I | 3(3-1-0-6) | |
| B. Giáo dục chuyên nghiệp (professional education) | 89 | |||
| Cơ sở và cốt lõi ngành (Basic and Core of Engineering) | 50 | |||
| 28 | ME2040 | Cơ học kỹ thuật (Engineering mechanics) | 3(2-2-0-6) | |
| 29 | MS1300 | Nhập môn công nghệ polyme và compozit (Introduction to polymer and composite technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 30 | MS2300 | Phương pháp luận trong nghiên cứu khoa học (Methodology in scientific research) | 2(2-1-0-4) | |
| 31 | CH3220 | Hóa hữu cơ (Organic chemistry) | 4(4-1-0-8) | |
| 32 | CH3230 | Thí nghiệm Hóa hữu cơ (Organic chemistry Lab) | 1(0-0-2-2) | |
| 33 | CH3413 | Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học I- Polyme (Chemical Engineering I -Polymer) | 2(2-1-0-4) | |
| 34 | CH3421 | Quá trình và thiết bị công nghệ hoá học II- Polyme (Chemical Engineering II -Polymer) | 3(3-1-0-6) | |
| 35 | CH3051 | Hóa lý I (Physical chemistry I) | 2(2-1-0-4) | |
| 36 | CH3052 | Thí nghiệm Hóa lý I (Physical chemistry Lab I) | 1(0-0-2-2) | |
| 37 | CH3061 | Hóa lý II (Physical chemistry II) | 3(3-1-0-6) | |
| 38 | CH3062 | Thí nghiệm Hóa lý II (Physical chemistry Lab II) | 1(0-0-2-2) | |
| 39 | MS2301 | Sinh thái học vật liệu polyme (Environment aspect of Polymer Materials) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 40 | MS3300 | Hoá học polyme (Fundermentals of polymer chemistry) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 41 | MS3301 | Thí nghiệm Hoá học polyme (Lab of Polymer chemistry) Trọng số: 0.7 HP song hành MS3300 |
1(0-0-2-2) | |
| 42 | MS3302 | Hoá lý polyme (Polymer physic) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-1-4) | |
| 43 | MS3303 | Tuần hoàn tài nguyên không tái tạo (Non-renewable resource circulation) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 44 | MS3304 | Hoá học chất tạo màng và sơn (Chemistry of binder and paint) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 45 | MS3305 | Thí nghiệm chất tạo màng và sơn (Lab of chemistry of binder and paint) Trọng số: 0.7 HP song hành: MS3304 |
1(0-0-2-2) | |
| 46 | MS3306 | Công nghệ sản xuất chất dẻo (Plastic manufacture technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 47 | MS3307 | Công nghệ keo dán (Adhesives technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 48 | MS3308 | Thí nghiệm keo dán (Lab of Adhesives) | 1(0-0-2-2) | |
| 49 | MS3309 | Đồ án sản xuất vật liệu polyme (Polymer materials project) Trọng số: 0.6 HP song hành: MS3306 |
2(0-0-4-4) | |
| 50 | MS3310 | An toàn lao động trong sản xuất vật liệu polyme và compozit (Safety in polymer and composite materials production) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 51 | MS3311 | Phương pháp phân tích tính chất polyme (Analytical methods of polymer) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 52 | MS3312 | Công nghệ vật liệu cao su (Rubber technology) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 53 | MS3313 | Thí nghiệm vật liệu cao su (Lab of Rubber) Trọng số: 0.7 HP song hành: MS3312 |
1(0-0-2-2) | |
| Kiến thức bổ trợ (chọn 9/11 TC) (Soft skills) | 9 | |||
| 54 | MSE2024 | Technical Writing and Presentation | 3(2-2-0-6) | |
| 55 | EM1010 | Quản trị học đại cương (Introduction to management) | 2(2-1-0-4) | |
| 56 | TEX3123 | Thiết kế mỹ thuật công nghiệp (Industrial design) | 2(2-1-0-4) | |
| 57 | ED3280 | Tâm lý học ứng dụng (Applied Psychology) | 2(1-2-0-4) | |
| 58 | ET3262 | Tư duy công nghệ và thiết kế kỹ thuật (Technology and Technical Design Thinking) | 2(1-2-0-4) | |
| Tự chọn theo định hướng cử nhân (Bachelor Elective Module) | 22 | |||
| Mô đun 1: Kỹ thuật polyme Module 1: Polymer naterial engineering) |
22 | |||
| 59 | MS4300 | Polyme thân thiện môi trường (Environmentally friendly polymer) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 60 | MS4301 | Thí nghiệm vật liệu polyme (Lab of Polymer materials) Trọng số: 0.7 HP song hành MS4302 hoặc MS4320 |
1(0-0-2-2) | |
| 61 | MS4320 | Công nghệ vật liệu polyme composite (Polymer composite tecnology) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 62 | MS4303 | Thực hành chế tạo vật liệu polyme (Polymer materials production practicum) Trọng số: 0.7 HP song hành |
2(0-0-4-4) | |
| 63 | MS4304 | Đồ án chuyên ngành polyme I (Polymer project I) Trọng số: 0.6 HP song hành |
3(0-0-6-6) | |
| 64 | MS4305 | Cấu trúc và tính chất polyme (Structure and properties of polymer) Trọng số: 0.7 HP học trước: MS3311 |
3(3-0-0-6) | |
| 65 | MS4306 | Kiểm soát chất lượng sản phẩm polyme (Product quality control) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-0-6) | |
| 66 | MS4321 | Mô hình hóa và mô phỏng vật liệu polyme (Modeling and Simulation of Polymeric Materials) | 2(2-0-0-4) | |
| 67 | MS4322 | Phụ gia và các phương pháp phối trộn (Additives and Polymer Blending Techniques) | 2(2-0-0-4) | |
| 68 | MS4323 | Tái chế vật liệu polyme và compozit (Recycling of Polymer and Composite Materials) | 2(2-0-0-4) | |
| Mô đun 2: Kỹ thuật Compozit Modyle 2: Composite material engineering |
22 | |||
| 69 | MS4307 | Phân tích đặc trưng Polyme compozit (Polymer composite characterization) Trọng số: 0.7 HP học trước: MS3311 |
3(3-0-0-6) | |
| 70 | MS4308 | Thí nghiệm vật liệu polyme compozit (Polymer composite practicing) Trọng số: 0.7 HP học trước: MS4310 |
1(0-0-2-2) | |
| 71 | MS4309 | Đồ án chuyên ngành vật liệu compozit I (Specialized composite materials project I) Trọng số: 0.6 HP song hành |
3(0-0-6-6) | |
| 72 | MS4310 | Công nghệ hoá học polyme blend (Polymer blend) Trọng số: 0.7 |
2(2-0-0-4) | |
| 73 | MS4311 | Kiểm soát chất lượng sản phẩm compozit (Composite product quality control) Trọng số: 0.7 |
2(2-1-0-4) | |
| 74 | MS4312 | Thực hành chế tạo vật liệu compozit (Polymer composite materials production practicum) | 2(0-0-4-4) | |
| 75 | MS4313 | Vật liệu biocompozit (Biopolymer composite materials) Trọng số: 0.7 |
3(3-0-0-6) | |
| 76 | MS4321 | Mô hình hóa và mô phỏng vật liệu polyme (Modeling and Simulation of Polymeric Materials) | 2(2-0-0-4) | |
| 77 | MS4322 | Phụ gia và các phương pháp phối trộn (Additives and Polymer Blending Techniques) | 2(2-0-0-4) | |
| 78 | MS4323 | Tái chế vật liệu polyme và compozit (Recycling of Polymer and Composite Materials) | 2(2-0-0-4) | |
| Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Cử nhân (Bachelor internship and Thesis) | 8 | |||
| Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Cử nhân (Bachelor internship and bachelor Thesis) | 8 | |||
| 79 | MS4391 | Thực tập kỹ thuật (Bachelor internship) | 2(0-0-4-4) | |
| 80 | MS4392 | Đồ án tốt nghiệp cử nhân (Bachelor final thesis) | 6(0-0-12-12) | |
| Đồ án nghiên cứu Cử nhân ((Bachelor Research Thesis) | 8 | |||
| 81 | MS4392A | Đồ án nghiên cứu cử nhân (Bachelor Research Thesis) | 8(0-0-16-16) | |
| BẬC KỸ SƯ (Engineer) | 48 | |||
| Kiến thức chuyên ngành cốt lõi (Core of engineering) | 20 | |||
| 1 | MS4314 | Cơ chế phá huỷ vật liệu polyme compozit (Failure mechanism of polymer composite materials) | 2(2-0-1-4) | |
| 2 | MS4324 | Đồ án chuyên ngành Polyme compozit (Polymer compozit Project) | 2(0-0-4-4) | |
| 3 | MS4316 | Kỹ thuật vật liệu sơn (Techniques in Paint materials) | 2(2-0-1-4) | |
| 4 | MS4317 | Lưu biến vật liệu polyme (Polymer rheology) | 2(2-1-0-4) | |
| 5 | MS4318 | Kỹ thuật vật liệu cao su (Rubber materials engineering) | 2(2-1-0-4) | |
| 6 | MS4319 | Nguyên lý thiết kế vật liệu polyme và khuôn mẫu (Theory of Molding Design) | 2(2-1-0-4) | |
| 7 | MS5300 | Kỹ thuật phân tích thống kê trong sản xuất polyme (Statistical analyzing technique in polymer materials) | 2(2-0-0-4) | |
| 8 | MS5302 | Công nghệ gia công chất dẻo (Plastics processing technology) | 2(2-1-0-4) | |
| 9 | MS5313 | Quản trị dự án sản xuất vật liệu Polyme và compozit (Project governance in polymer and composite materials production) | 2(2-1-0-4) | |
| 10 | MS5314 | Hóa học polymer tiên tiến (Advanced polymer chemistry) | 2(2-1-0-4) | |
| Tự chọn kỹ sư (Engineering elective module) | 13 | |||
| Tự chọn chung: sinh viên chọn đủ 6 tín chỉ trong danh mục các học phần | 6 | |||
| 1 | MS5303 | Vật liệu polyme nano compozit (Nano polymer composite materials) | 2(2-1-0-4) | |
| 2 | MS5304 | Polyme y sinh (Biomedical polymer) | 2(2-1-0-4) | |
| 4 | MS5306 | Kỹ thuật và vật liệu in 3D (Materials and 3D printing) | 2(2-1-0-4) | |
| 3 | MS5315 | Polyme trong Điện, Điện tử (Polymers for Electrictity and Electronics) | 2(2-0-0-4) | |
| Tự chọn Mô đun (Elective module) | 7 | |||
| Mô đun 1: Kỹ thuật polyme Module 11: Polymer material engineering |
7 | |||
| 1 | MS5307 | Bao bì chất dẻo (Plastic Packaging) | 2(2-1-0-4) | |
| 2 | MS5308 | Vật liệu polyme chức năng (Functional Polymer Materials) | 2(2-0-0-4) | |
| 3 | MS5309 | Đồ án chuyên ngành Polyme II (Polymer Project II) | 3(0-0-6-6) | |
| Mô đun 2: Kỹ thuật compozit Module 2: Composite material engineering |
7 | |||
| 1 | MS5310 | Vật liệu polyme compozit hiệu năng cao (Advanced polymer composite materials) | 2(2-1-0-4) | |
| 2 | MS5311 | Vật liệu cao su nanocompozit (Nanocomposite rubber materials) | 2(2-0-0-4) | |
| 3 | MS5312 | Đồ án chuyên ngành vật liệu compozit II (Polymer composite materials project II) | 3(0-0-6-6) | |
| Thực tập kỹ thuật và Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư Engineer Internship and Engineer Thesis |
15 | |||
| 1 | MS5391 | Thực tập kỹ sư (Engineer Internship) | 6(0-0-12-12) | |
| 2 | MS5392 | Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư (Engineer Thesis) | 9(0-0-18-18) | |
| Tổng cộng (Total) | 182 Tín chỉ (182 Credits) | |||
Tác giả: admin
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn